tía tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae): Cây có thân cỏ, lá mọc đối xứng, thường có màu tía hoặc xanh pha tím, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món cháo gà ăn kèm lá tía tô rất thơm và tốt cho sức khỏe.
- Bà tôi thường hái tía tô trong vườn để nấu nước xông giải cảm.
- Lá tía tô tươi được dùng để cuốn với các loại thịt nướng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "canh tía tô": chỉ món canh có sử dụng lá tía tô như một loại rau thơm chính.
- Trời trở lạnh, mẹ nấu một nồi canh tía tô nóng hổi.
- "tía tô tím" / "tía tô xanh": phân biệt theo màu sắc đặc trưng của lá, trong đó loại lá tím phổ biến và được ưa chuộng hơn.
- Giống tía tô tím có mùi thơm đậm hơn tía tô xanh.
Biến thể và từ gần giống
- Rau tía tô: cách gọi nhấn mạnh công dụng như một loại rau gia vị.
- Tử tô (tên gọi trong Đông y): tên gọi được sử dụng trong các phương thuốc cổ truyền.
- É tía (tên gọi ở một số địa phương): một tên gọi khác của cây tía tô.
Từ đồng nghĩa
- Tử tô: (từ Hán Việt) thường dùng trong văn cảnh y học.
- Perilla: tên gọi khoa học/quốc tế của chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- "Tía tô che mưa": thành ngữ ám chỉ sự che chở, bảo vệ yếu ớt, không đủ sức chống đỡ trước khó khăn lớn, giống như chiếc lá tía tô nhỏ bé không thể che được mưa.
- Lực lượng ít ỏi ấy chỉ như tía tô che mưa, không thể đương đầu với thử thách.
- d. Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, màu tía, dùng làm gia vị và làm thuốc.